BẢNG GIÁ

trangchu:;top:;bottom:;trai:;phai:;TrangDanhMuc:;TrangChiTiet:;Canonical:;SiteMap:;-cauhinhseo-

Nam Hải Computer
ĐC: 590/8 CMT8 F11 Q3 HCM
(Đối diện công viên Lê Thị Riêng vào hẻm 590 bên trái siêu thị,cạnh gà rán KFC
Đi vào khoảng
150m nằm phía bên trái, đối diện C/Cư Lô B2 9 tầng màu xanh)

Website: www.namhaipc.com
HOTLINE: 0983238705 Mr.Hải

Chat Zalo/ Viber/ Face : 0983238705 // Chat Skype: namhaicomputer

Kinh doanh: Mr. Tính 0945.111845 (zalo, Viber, FB) - Skype: nguyen_tinh1989

Hỗ trợ kỹ thuật: Mr.Tân, Mr.Tùng - (028)62.747.749

Thời gian làm việc: Từ 08h đến 20h (Các ngày trong tuần)

Vi tính Nam Hải luôn đảm bảo giá tốt nhất cho Quý khách hàng khi mua số lượng, cũng như chất lượng (vì hàng đã được kiểm tra rất kỹ trước khi

xuất bán cho quý khách), uy tín và chất lượng là mục tiêu hàng đầu của chúng tôi. Với đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp vui vẻ tận tụy hết lòng vì

khách hàng...

yes Quý khách hàng khi mua số lượng xin vui lòng gọi trước để có giá tốt nhất.

yes Để tiện cho việc giao dịch mua bán Quý khách vui lòng dùng điện thoại chụp lại hoặc ghi lại mặt hàng và giá đã chọn trên Website này.

Chúng tôi cam đoan bán đúng theo giá đã niêm yết.

yes Nhận giao hàng (ship) cho khách hàng tỉnh tại các nhà xe trong khu vực nội thành miễn phí khi mua số lượng.

yes Nhận nâng cấp máy vi tính phòng Game, máy tính cá nhân...

yes Lắp ráp cài đặt miễn phí khi khách hàng mua máy bộ trọn bộ...

yes Tư vấn , lắp đặt hệ thống mạng Game Server Bootrom....

yes Phục hồi dữ liệu HDD bad, kể cả HDD chết cơ, gõ đầu đọc…

yes Sửa chữa - Cài đặt máy tính PC lấy liền…

yes Sửa chữa - Cài đặt máy tính LAPTOP...

yes Nhận thanh lý phòng Game, cơ quan, trường học...

yes Thu mua, thanh lý linh kiện vi tính laptop, máy tính cá nhân…

Quý khách hàng tỉnh xa khi giao dịch mua hàng có thể chuyển khoản qua các tài khoản sau :

Đồng chủ tài khoản : Nguyễn Thanh Hải

enlightened Vietcombank (VCB) STK: 0071001386759

enlightened DongAbank (DAB) STK : 0102323522

enlightened Agribank (AGB) STK : 1606205817134

enlightened Achaubank (ACB) STK : 132929519

Click vào link để xem Bảng báo giá cập nhật

Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự hợp tác, ủng hộ của Quý khách trong suốt thời gian qua, cũng như thời gian sau này.

===========@=@=@=@=@============

BẢNG GIÁ LINH KIỆN VI TÍNH

SẢN PHẨM

GIÁ

SOFTWARE (Phần mềm)

Kasperkey Anti-Virus – 1N

170K

Kasperkey Internet Security – 1N

250K

Windows 10 Pro 64bit

3450K

Office 365 personal (word, Excel, PowerPoint, OneNote, Outlook) – 1N

300K

MAINBOARD (Bo Mạch Chủ)

GIGABYTE GA-G31M-ES2C (Chipset G31, DDR2) – CALL

450K

GIGABYTE GA-G41MT-S2P (Chipset G41, DDR3)

640K

GIGABYTE GA-G41MT-S2PT (Chipset G41, DDR3)

650K

GIGABYTE GA-P31-ES3G (Chipset P31, DDR2) – CALL

350K

GIGABYTE GA-P31-DS3L (Chipset P31, DDR2) – CALL

380K

GIGABYTE GA-P43T-ES3G (Chipset P43, DDR2)

550K

GIGABYTE GA-H61M-DS2 Rev (2.0, 2.2) (Chipset H61) – CALL

550K

GIGABYTE GA-H61M-DS2 Rev (3.0 – 4.0) (Chipset H61)

600K

GIGABYTE GA-H61M-DS2 DVI (Chipset H61)

600K

GIGABYTE GA-H61M-S2PV (Chipset H61)

600K

GIGABYTE GA-B75M-D3V (Chipset B75)

750K

GIGABYTE GA-H81M-DS2 (Chipset H81)

600K

GIGABYTE GA-H81M-DS2 (Chipset H81) – còn BH hãng < 6T

650K

GIGABYTE GA-H81M-DS2 (Chipset H81) – Còn BH 1 năm

750K

GIGABYTE GA-H81M-DS2 (Chipset H81) – Còn BH 2 năm

850K

GIGABYTE GA-H81M-S2PV (Chipset H81)

600K

GIGABYTE GA-H81M-S2PV (Chipset H81) còn BH

700K

GIGABYTE GA-Z87M-D3H (Chipset Z87)

1500K

ASUS P5KPL-AM (Chipset G31, DDR2)

400K

ASUS P5KPL-AM SE (Chipset G31, DDR2) – CALL

400K

ASUS P5G41T-MLX (Chipset G41, DDR3)

600K

ASUS P5P41C (Chipset P41, DDR2, DDR3)

550K

ASUS P5P41TD (Chipset P41, DDR3)

550K

ASUS P5QL PRO (Chipset P43, DDR2)

500K

ASUS P8H61-MX (Chipset H61)

550K

ASUS H81M-K (Chipset H61) – CALL

600K

ASUS B75M-A (Chipset B75) – CALL

700K

ASUS H81M-P (Chipset H81) – Còn BH hãng

550K

ASUS H81M-P (Chipset H81) – Còn BH 1 năm

650K

ASUS H81M-D (Chipset H81)

500K

ASUS H81M-D (Chipset H81) – Còn BH hãng

550K

ASUS H81M-D (Chipset H81) – Còn BH 1 năm

650K

ASUS H81M-K (Chipset H81) – Còn BH hãng

600K

ASUS H81M-A (Chipset H81, HDMI, DVI,VGA)

550K

ASUS H81M-E (Chipset H81, DVI, VGA)

530K

ASUS PRIME B250M-A (Chipet B250, Socket 1151) – BH 1-2020

1800K

MSI H81M-P33 (Chipset H81)

480K

MSI H81M-P33 (Chipset H81) – Còn BH hãng

550K

MSI B85M-E45 (Chipset B85)

850K

MSI B85M-PRO VD (Chipset B85) – Còn BH 3/2019

1000K

MSI H87-G43 Gaming (Chipset H87) – BH 10/2017 – Full hộp xốp

1600K

MSI H110M-Gaming (Chipset H110) – BH 5/2020 Full hộp xốp

1650K

INTEL D945GCPE (Chipset 945, DDR2)

300K

INTEL DG31PR (Chipset G31) – CALL

370K

INTEL DG41RQ (Chipset G41, DDR2)

450K

INTEL DG43NB (Chipset G43, DDR2)

500K

INTEL DP43BF (Chipset P43, DDR3)

550K

INTEL DH61WW (Chipset H61)

350K

INTEL DH61HO (Chipset H61) – CALL

380K

ASROCK H81M-DGS (Chipset H81) – Còn BH 3/2018)

500K

FOXCONN H81MXV 2.0 (Chipset H81) – Còn BH 6/2018)

500K

MAINBOARD SERVER (Bo Mạch Chủ Hệ Thống)

INTEL S300AH (Chipset S300, DDR2) – Socket 775

550K

INTEL S1200

Call

MAINBOARD (Bo Mạch Chủ) – SẢN PHẨM MỚI

ASUS PRIME B250M-A (Chipset B250) NEW – BH 36T

2100K

MSI H110M-GAMING (Chipset H110) NEW – BH 36T

1850K

BIOSTAR H110MH-PRO D4 (Chipset H110) NEW – BH 36T

1150K

BIOSTAR TB250-BTC (Chipset B250, chuyên Bitcoin) NEW –BH 36T

1950K

Coloful B250M-HD V20 (Chipaet B250) NEW – BH 48T

1450K

CPU (Bộ Phận Xử Lý)

Pentium 4 (2.66Ghz – 3.2Ghz)

10K – 15K

Pentium D925 (3.0Ghz/ 4M Cache/ 800)

30K

Dual Core E2xxx, E5xxx, E6xxx

15K – 45K

Core 2 Duo E4400, E4500, E4600, E4700 – CALL

40K – 60K

Core 2 Duo E6550 (2.33Ghz/ 4M Cache/ 1333)

50K

Core 2 Duo E6750 (2.66Ghz/ 4M Cache/ 1333)

60K

Core 2 Duo E6850 (3.0Ghz/ 4M Cache/ 1333)

80K

Core 2 E7300 (2.66Ghz/ 3M Cache/ 1066)

70K

Core 2 Duo E7400 (2.8Ghz/ 3M Cache/ 1066)

80K

Core 2 Duo E7500 (2.93Ghz/ 3M Cache/ 1066)

90K

Core 2 Duo E8400 (3.0Ghz/ 6M Cache/ 1333)

120K

Core 2 Duo E8500 (3.16Ghz/ 6M Cache/ 1333)

150K

Core 2 Duo E8600 (3.33Ghz/ 6M Cache/ 1333)

180K

Core 2 Quạt Extreme QX6700 (2.66Ghz/ 8M Cache/ 1066)

350K

Core 2 Quạt Q8300 (2.5Ghz/ 4M Cache/ 1333)

270K

Core 2 Quạt Q8400 (2.66Ghz/ 4M Cache/ 1333)

300K

Xeon E3120 (3.16Ghz/ 6M Cache/ 1333)

350K

Xeon X3320 (2.13Ghz/ 8M Cache/ 1066)

250K

Xeon X3320 (2.5Ghz/ 6M Cache/ 1333)

350K

Xeon X3330 (2.66Ghz/ 6M Cache/ 1333)

400K

Xeon 5140 (2.33Ghz/ 4M Cache/ 1333) – Socket 771

100K

Xeon X5355 (2.6Ghz/ 8M Cache/ 1333) – Socket 771

200K

Celeron G530 (2.4Ghz/ 2M Cache/1066) – CALL

140K

Celeron G1610 (2.6Ghz/ 2M Cache/ 1333)

180K

Pentium G620 (2.6Ghz/ 3M Cache/ 1066)

200K

Pentium G630 (2.7Ghz/ 3M Cache/ 1066)

220K

Pentium G840 (2.8Ghz/ 3M Cache/ 1333)

250K

Pentium G850 (2.9Ghz/ 3M Cache/ 1333) – CALL

270K

Pentium G860 (3.0Ghz/ 3M Cache/ 1333)

300K

Pentium G2010 (2.8Ghz/ 3M Cache/ 1333) - CALL

280K

Pentium G2020 (2.9Ghz/ 3M Cache/ 1333)

300K

Pentium G2030 (3.0Ghz/ 3M Cache/ 1600)

350K

Pentium G2120 (3.1Ghz/ 3M Cache/ 1600) – CALL

400K

Pentium G2130 (3.2Ghz/ 3M Cache/ 1600) – CALL

450K

Core i3-2100 (3.1Ghz/ 3M Cache/ 1333)

700K

Core i3-2120 (3.3Ghz/ 3M Cache/ 1333) – CALL

750K

Core i3-2130 (3.4Ghz/ 3M Cache/ 1333)

800K

Core i3-3220 (3.3Ghz/ 3M Cache/ 1600)

850K

Core i3-3240 (3.4Ghz/ 3M Cache/ 1600) – CALL

900K

Core i5-2400S (2.5Ghz Turbo 3.3Ghz/ 6M Cache/ 1333) – CALL

1250K

Core i5-2400 (3.1Ghz Turbo 3.4Ghz/ 6M Cache/ 1333)

1300K

Core i5-2500S (2.7Ghz Turbo 3.7Ghz/ 6M Cache/ 1333) – CALL

1300K

Core i5-2500 (3.3Ghz Turbo 3.7Ghz/ 6M Cache/ 1333) – CALL

1350K

Core i5-3470S (2.9Ghz Turbo 3.6Ghz/ 6M Cache/ 1600) – CALL

Call

Core i5-3470 (3.2Ghz Turbo 3.6Ghz/ 6M Cache/ 1600)

1700K

Core i7-2600 (3.4Ghz Turbo 3.8Ghz/ 8M Cache/ 1333) – CALL

2600K

Core i7-3770 (3.4Ghz Turbo 3.9Ghz/ 8M Cache/ 1600) – CALL

3000K

Xeon E3-1220V2 (3.1Ghz Turbo 3.5Ghz/ 8M Cache/ 1600)

1900K

Xeon E3-1225V2 (3.2Ghz Turbo 3.6Ghz/ 8M Cache/ 1600)

2000K

Celeron G1840 (2.8Ghz/ 2M Cache/ 1333) – CALL

600K

Pentium G3220 (3.0Ghz/ 3M Cache/ 1333)

900K

Pentium G3240 (3.1Ghz/ 3M Cache/ 1333) – CALL

950K

Pentium G3250 (3.2ghz/ 3M Cache/ 1333) – CALL

1000K

Pentium G3260 (3.3Ghz/ 3M Cache/ 1333) – CALL

1050K

Pentium G3420 (3.2Ghz/ 3M Cache/ 1600) – CALL

1100K

Pentium G3440 (3.3Ghz/ 3M Cache/ 1600) – CALL

1130K

Pentium G3450 (3.4Ghz/ 3M Cache/ 1600)

1150K

Core i3-4130 (3.4Ghz/ 3M Cache/ 1600) – CALL

10K

Core i3-4150 (3.5Ghz/ 3M Cache/ 1600) – CALL

1850K

Core i3-4160 (3.6Ghz/ 3M Cache/ 1600) – CALL

2000K

Core i3-4170 (3.7Ghz/ 3M Cache/ 1600)

2100K

Core i5-4440 (3.1Ghz Turbo 3.3Ghz/ 6M Cache/ 1600) – CALL

2800K

Core i5-4460 (3.2Ghz Turbo 3.4Ghz/ 6M Cache/ 1600) – Còn BH hãng

3050K

Core i5-4460 (3.2Ghz Turbo 3.4Ghz/ 6M Cache/ 1600) NEW BH 36T

3500K

Core i5-4570 (3.2Ghz Turbo 3.6Ghz/ 6M Cache/ 1600) – CALL

3100K

Core i5-4590 (3.3Ghz Turbo 3.7Ghz/ 6M Cache/ 1600) – CALL

3250K

Core i5-4690 (3.5Ghz Turbo 3.9Ghz/ 6M Cache/ 1600)

3600K

Core i7-4770 (3.4Ghz Turbo 3.9Ghz/ 8M Cache/ 1600) – CALL

4100K

Xeon E3-1220V3 (3.1Ghz Turbo 3.5Ghz/ 8M Cache/ 1600)

3100K

Xeon E3-1230V3 (3.3Ghz Turbo 3.7Ghz/ 8M Cache/ 1600)

4000K

Xeon E3-1231V3 (3.4Ghz Turbo 3.8Ghz/ 8M Cache/ 1600)

4500K

Xeon E3-1220V3 (3.1Ghz Turbo 3.5Ghz/ 8M Cache/ 1600) NEW BH 36T

4350K

Xeon E3-1231V3 (3.4Ghz Turbo 3.8Ghz/ 8M Cache/ 1600) NEW BH 36T

5500K

Celeron G3900 Skylake (2.8Ghz/ 2M Cache/ 1600) – Còn BH 2.5 năm

700K

Celeron G3930 Kaby Lake (2.9Ghz/ 2M Cache/ 2133) – BH gần 3 năm

770K

Pentium G4400 Skylake (3.3Ghz/ 3M Cache/ 2133) – BH 2.5 năm

1050K

Core i3-6100 Skylake (3.7Ghz/ 3M Cache/ 2133) – BH 2.5 năm

2250K

Core i3-7300 Kaby Lake (4.0Ghz/ 4M Cache/ 2400) – BH 2.5 năm

2900K

Core i3-7400 Kaby Lake (3.0Ghz Turbo 3.5Ghz/ 6M Cache/ 2400)

4050K

RAM (Bộ Nhớ Trong)

DDR2 512M bus 533, 667, 800 loại thường

15K

DDR2 512M bus 533, 667, 800 Kingmax, Corsair

20K

DDR2 1G/667-800 SamSung, Kingston, Dynet, A-data, Visipro, Transcend

50K

DDR2 1G/667-800 Kingmax, Corsair, Kingston HyperX

60K

DDR2 2G/667-800 SamSung, Kingston, Dynet, A-data, Visipro, Transcend

170K

DDR2 2G/667-800 Kingmax, Corsair, Kingston HyperX

190K

DDR2 2G/1066 Kingmax, Corsair, Kingston HyperX

220K

DDR3 2G/1333 Kingmax

200K

DDR3 2G/1600 Kingmax

220K

DDR3 4G/1333 Kingmax (16chip support main G41, H55, H61, H81)

450K

DDR3 4G/1333 Kingmax – BH 1 năm

470K

DDR3 4G/1600 Kingmax

460K

DDR3 4G/1600 Kingmax – Còn BH 1 năm

500K

DDR3 8G/1333 Kingmax – CALL

900K

DDR3 8G/1600 Kingmax – CALL

900K

DDR3 2G/1333 GSKILL AEGIS tải nhiệt lá

200K

DDR3 2G/1600 GSKILL AEGIS tải nhiệt lá

220K

DDR3 4G/1600 GSKILL AEGIS tải nhiệt lá – BH 4/2018

500K

DDR3 4G/1600 GSKILL RIPJAWS tải nhiệt lớn

500K

DDR3 4G/1600 GSKILL SNIPER (RAM KIT)

550

DDR3 4G/1866 GSKILL SNIPER (RAM KIT)

560K

DDR3 4G/2400 GSKILL SNIPER (RAM KIT)

580K

DDR3 8G/1600 GSKILL AEGIS tải nhiệt lá – BH 4/2018

1000K

DDR3 2G/1333 Kingston lùn

180K

DDR3 2G/1600 Kingston lùn

190K

DDR3 4G/1333 Kingston lùn

430K

DDR3 4G/1600 Kingston lùn

450K

DDR3 4G/1600 Kingston lùn còn BH 1 năm

480K

DDR3 4G/1600 Kingston Fury HyperX (tải nhiệt thép)

480K

DDR3 8G/1600 Kingston ECC (chuyên server)

1000K

DDR3 8G/1600 Kingston ECC (chuyên server) – còn BH hãng

1100K

DDR3 8G/1600 Kingston ECC (chuyên server) LIKE NEW BH 36T

1750K

DDR3 4G/1333 Dynet

400K

DDR3 4G/1600 Dynet

420K

DDR4 8G/2133 GSKILL (không tải nhiệt) – BH 7/2019

1200K

DDR4 8G/2400 GSKILL FLAREX (chuyên AMD) – BH 5/2020

1450K

VGA (card đồ họa)

GIGABYTE GV-NX72G512E2 – 7200GS Upto 512M/ 64bit/D2

100K

GIGABYTE GV-NX84S512H – 8400GS 512M/ 64bit/ D2

130K

GIGABYTE GV-N94TOC-1GI – 9400GT 1G/ 128bit/ D2

250K

GIGABYTE GV-N95TOC-1GI – 9500GT 1G/ 128bit/ D2

270K

GIGABYTE GV-N96GMC-512H – 9600GT 512M/ 256bit/ D3

350K

GIGABYTE GV-N210TC-1GI – GT210 Upto 1G/ 64bit/ D3

170K

GIGABYTE GV-N210D3-1GI rev 1.2 – GT210 1G/ 64bit/ D3

200K

GIGABYTE GV-N210D3-1GI rev 6.0 – GT210 1G/ 64bit/ D3

230K

GIGABYTE GV-N22TC-1GI – GT220 Upto 1G/ 128bit/ D3

250K

GIGABYTE GV-N430-1GI – GT430 1G/ 128bit/ D3

300K

GIGABYTE GV-N420-2GI rev (1.0 – 1.1) – GT420 2G/ 128bit/ D3

370K

GIGABYTE GV-N420-2GI rev (2.0 – 3.0) – GT420 2G/ 128bit/ D3

400K

GIGABYTE GV-N430-2GI – GT430 2G/ 128bit/ D3

400K

GIGABYTE GV-N630D5-1GI – GT630 1G/ 128bit/ D5

500K

GIGABYTE GV-N630-2GI – GT630 2G/ 128bit/ D3

500K

GIGABYTE GV-N730-2GI – GT730 2G/ 128bit/ D3

700K

GIGABYTE GV-N730-2GI – GT730 2G/ 128bit/ D3 (BH < 1 năm)

800K

GIGABYTE GV-N730-2GI – GT730 2G/ 128bit/ D3 (BH < 2 năm)

850K

GIGABYTE GV-N730D5-2GI – GT730 2G/ 64bit/ D5 (còn BH) - CALL

900K

GIGABYTE GV-N740D5OC-2GI – GT740/ 128bit/ D5 (BH 9/2018)

1450K

GIGABYTE GV-R557D3-2GI – HD5570 2G/ 128bit/ D3

400K

GIGABYTE GV-R657D3-2GI – HD6570 2G/ 128bit/ D3

500K

ASUS EN8400GS Silent/HTP/512/V2 – 8400GS/ 512M/ 64bit/ D2

130K

ASUS EN9400GT/DI/512M(LP) – 9400GT 512M/ 128bit/ D2

200K

ASUS EN9500GT/DI/1GD2/V2/A – 9500GT 1G/ 128bit/ D2

250K

ASUS EN9600GT/DI/1GD3/A – 9600GT 1G/ 256bit/ D3

650K

ASUS EN210 Silent/512/D3(LP) – GT210 512M/ 64bit/ D3

150K

ASUS EN210 Silent/DI/1GD3/V2(LP) – GT210 1G/ 64bit/ D3

200K

ASUS ENGT240/DI/512MD5/A – GT240 512M/ 128bit/ D5

300K

ASUS ENGT240/DI/TC1GD3/V2 – GT240 1G/ 128bit/ D3

250K

ASUS ENGT440/DI/512MD5 – GT440 512M/ 128bit/ D5

350K

ASUS ENGTS450/DI/1GD3 – GTS450 1G/ 128bit/ D3

400K

ASUS GT630-2GD3-V2 – GT630 2G/ 128bit/ D3

450K

ASUS GT630-2GD3-V2 – GT630 2G/ 128bit/ D3 (còn BH hãng)

500K

ASUS GT730-2GD3 – GT730 2G/ 128bit/ D3

670K

ASUS GT730-2GD3 – GT730 2G/ 128bit/ D3 – còn BH < 1N

750K

ASUS GT730-2GD3 – GT730 2G/ 128bit/ D3 – còn BH < 2N

800K

ASUS PH-GTX1050-2G – GTX1050 2G/ 128bit/ D5 (BH 1/2020)

2600K

ASUS Ex-GTX1050-2G – GTX1050 2G/ 128bit/ D5 (BH 1/2020

2800K

ASUS DUAL-GTX1050Ti-O4G – GTX 1050Ti 4G/ 128bit/ D5 – BH 36T

4050K

ASUS EAH5670/DI/512MD5/V2 – HD5670 512M/ 128bti/ D5

330K

ASUS HD6570-2GD3-L – HD6570 2G/ 128bit D5 (gắn được case mini)

550K

ASUS HD6670-2GD3 – HD6670 2G/ 128bit/ D3

600K

ASUS EAH6850 DC/2DIS/1GD5/V2 – HD6850 1G/ 256bit/ D5

1050K

ASUS R7240-2GD3 – HD R7 240 2G/ 128bit/ D3

650K

ASUS R7250X-1GD5 – HD R7 250X 1G/ 128bit/ D5 (còn BH hãng)

950K

ASUS R7360-OC-2GD5-2GIS-V2 – HD R7 360 2G/ 128bit/ D5 (còn BH)

1450K

MSI GT440 512M upto 1G/ 128bit/ D5

330K

MSI N630GT-MD2GD3 – GT630 2G/ 128bit/ D3

450K

MSI GTX 1050-2G-OC – GTX 1050 2G/ 128bit/ D5 – BH 12/2019

2500K

MSI GTX 1050-2GT-OC – GTX 1050 2G/ 128bit/ D5 – BH 1/2020

2600K

MSI R7730-1GD3/LP – HD7730 1G/ 128bit/ D3 (gắn được case mini)

450K

MSI R7730-1GD5 – HD7730 1G/ 128bit/ D5

600K

MSI R7730-1GD5 – HD7730 1G/ 128bit/ D5 (còn BH hãng)

700K

MSI R9 280 Gaming 3G – HD R9 280 3G/ 384bit/ D5

2550K

ZOTAC ZT-96TES2P-FSB – 9600GT 512M/ 256bit/ D5

300K

ZOTAC ZF-20405-10C – GT240 512M/ 128bit/ D5

300K

ZOTAC ZT-60403-10L – GT630 2G/ 128bit/ D5

420K

ZOTAC ZT-60403-10L – GT630 2G/ 128bit/ D5 (BH 5/2018)

470K

ZOTAC ZT-71116-10L – GT730 2G/ 64bit/ D5 – CALL

750K

ZOTAC ZT-71002-10L – GT740 1G/ 128bit/ D5 (BH 7/2019)

1050K

HIS H557QC2G – HD5570 2G/ 128bit/ D3

370K

HIS H773F1G – HD7730 1G/ 128bit/ D5

550K

HIS HD7750 IceQ X Turbo – HD7750 1G/ 128bit/ D5

750K

HIS H775F1GD – HD7750 1G/ 128bit/ D5 (BH 3/2015)

800K

HIS H250XFB2 – HIS R7 250X 2G/ 128bit/ D5 (BH 7/2019)

1250K

POWERCOLOR AX7730 1GBD5-HE – HD7730 1G/ 128bit/ D5

550K

POWERCOLOR AXR7 250X 2GBD5-HE – HD R7 250X 2G/ 128bit/ D5

1050K

POWERCOLOR R9 370 4G 256bit D5 – BH 6/2019

3050K

GALAXY GF GT240 PCI-E – GT240 512M/ 128bit/ D5

280K

GALAXY GT640 1G/ 128bit/ D3

400K

SAPPHIRE 100293L – HD5570 1G/ 128bit/ D3

300K

SAPPHIRE HD7730 2G GDDR5 PCI-E HDMI/DVI-D/VGA

900K

SAPPHIRE HD R7 240 2G/ 128bit/ D3

550K

PALIT GT630 2048M sDDR3 128bit CRT DVI HDMI

400K

SPARKLE SX630L2048LCUA – GT630 2G/ 128bit/ D3

400K

HDD (Ổ Đĩa Cứng)

ATA 500GB – Hitachi

300K

SATA 80GB – Seagate, SamSung, Western

100K

SATA II 160GB – Seagate, Western, SamSung

160K

SATA II 250GB – Seagate, Western, SamSung

250K

SATA II 320GB – Seagate, Western, SamSung

300K

SATA II 500GB – Seagate, Western, SamSung

500K

SATA II 1TB – Seagate, Western, SamSung

700K

Toshiba 1TB SATA III 6G/s 7200RPM

800K

Toshiba 1TB SATA III 6G/s 7200RPM, nguyên siêu – BH 12/2018

900K

Seagate 1TB SATA III 6G/s 7200RPM, mỏng, chính hãng

800K

Seagate Constellation ES.3 1TB SATA III 6G/s 7200RPM (chuyên SERVER)

900K

Seagate 2TB SATA III 6G/s 7200RPM, mỏng, chính hãng – CALL

1150K

Western Blue 1TB SATA III 6G/s 7200RPM – BH 4/2019

1000K

Western RED 1TB SATA III 6G/s 7200RPM

850K

Western RED 2TB SATA III 6G/s 7200RPM

1350K

Western Purple 2TB SATA III 6G/s 7200RPM – BH 11/2019

1700K

Western Purple 2TB SATA III 6G/s 7200RPM, nguyên siêu – BH 11/2019

1800K

Western Black 1TB SATA III 6G/s 7200RPM – BH đến 2019

1300K

Western Black 1TB SATA III 6G/s 7200RPM – BH đến 2020

1350K

Western Enterprise 500GB SATA III 6G/s 7200RPM – BH 28/8/2020

1050K

Western Enterprise 1TB SATA III 6G/s 7200RPM, 128MB – BH 10/2019

1100K

Western Enterprise 1TB SATA III 6G/s 7200RPM, 128MB – BH 25/4/2019

1500K

Seagate 160GB SATA II 3G/s 5400RPM – Like new (BH 12 tháng)

200K

Seagate 250GB SATA II 3G/s 7200RPM – Like new (BH 24 tháng)

300K

Seagate 250GB SATA III 6G/s 7200RPM – Like new (BH 24 tháng)

350K

Seagate 500GB SATA II 3G/s 7200RPM – Like new (BH 24 tháng)

600K

Seagate 500GB SATA III 6G/s 7200RPM – Like new (BH 24 tháng)

650K

SSD (Ổ Đĩa Cứng – Thể Rắn)

Kingston V300 120GB SATA III 6G/s

900K

Corsair Force GS 120GB SATA III 6G/s

1100K

Corsair Force LE 240GB SATA III 6G/s – BH 3/2020

2300K

USB BOX (Ổ Cứng Di Động)

Kingmax 320GB chuẩn USB 2.0

700K

Western 500GB chuẩn USB 3.0

900K

Transcend 1TB chuẩn USB 3.0

1050K

Transcend 1TB chuẩn USB 3.0, chống sốc – BH 2/2019

1550K

SamSung 1TB chuẩn USB 3.0 – tem 9/2019 (chưa kích hoạt seri)

1250K

LCD (Màn hình tinh thể lỏng)

DELL IN2030M 20inch wide LED

1000K

DELL E2215HV 21.5inch wide LED, Full HD – còn BH hãng

1500K

DELL E2311Hf 23inch wide LED

1700K

DELL E2314Hf 23inch wide LED

1750K

DELL E2316HV 23inch wide LED, Full HD – Còn BH hãng

1900K

DELL E248WFPb 24inch wide

1400K

Dell E2414Ht 24inch wide LED, Full HD

2000K

SAMSUNG 720N 17inch vuông

500K

SAMSUNG 743NX 17inch vuông

500K

SAMSUNG S19A350N 18.5inch wide LED

750K

SAMSUNG S20B370 19.5inch wide LED

950K

SAMSUNG S22C200NY 21.5inch wide LED, Full HD

1300K

SAMSUNG S22B370B 21.5inch wide LED, Full HD

1350K

SAMSUNG S24B240BL 24inch wide LED, Full HD

1700K

SAMSUNG S24C450 24inch wide LED, Full HD

1750K

LG E1742SE 17inch vuông

500K

LG 19EN33S-B 18.5inch wide LED

750K

LG 20M35A 19.5inch wide LED

950K

LG 20M37 19.5inch wide LED

950K

LG 22MP55 21.5inch wide LED, Full HD, IPS (HDMI)

1500K

LG 24M47 24inch wide LED, Full HD (HDMI) – thùng xốp – BH 18T

2200K

LG 24MP58 24inch wide LED, Full HD, IPS (HDMI) – thùng xốp – BH 18T

2400K

HP LV2011 20inch wide LED

850K

AOC E2050Swn 19.5inch wide LED (ko chân) – treo tường

700K

AOC E2060Swn 19.5inch wide LED

850K

AOC E2070 20inch wide LED (ko chân) – treo tường

750K

AOC E2270 21.5inch wide LED, Full HD (đổi BH, hàng như mới) –BH 2N

1400K

AOC E2460S 24inch wide LED, Full HD

1750K

AOC I2769V 27inch wide LED, Full HD, IPS, Full viền – CALL nhập hàng

2450K

ACER S200HQL 19.5inch wide LED

850K

BENQ GL2023A 19.5inch wide LED - CALL

800K

MITSUBISHI RDT24WEX 24inch wide

1350K

LCD 17inch vuông Dell hàng kéo hiệu

400K

LCD 19inch vuông Dell hàng kéo hiệu

600K

POWER (Nguồn)

Arrow 450W Fan 8cm

60K

Arrow 500W Fan 12cm

100K

Arrow 650W Fan 12cm (nguồn đen)

150K

Dteck 650 Fan 12cm (nguồn đen)

150K

Corsair VS400 (BH 1-2020) đẹp như mới không tí bụi

600K

Corsair VS450 (BH 1-2018)

550K

Coolor Master Thermal Master 350W Fan 8cm

200K

Coolor Master Elite 350W Fan 12cm

250K

Coolor Master 390W Fan 8cm

200K

Coolor Master Elite 400W Fan 12cm

320K

Coolor Master Elite 460W Fan 12cm

370K

Coolor Master Elite 500W Fan 12cm

450K

Coolor Master Thunder 450W Fan 12cm

500K

AcBel ATX 350W Fan 8cm

200K

AcBel HK 350W Fan 8cm

200K

AcBel CE2 350W Fan 12cm

250K

AcBel ATX 400W Fan 8cm

230K

AcBel HK 400W Fan 12cm

280K

AcBel KasPro 400W Fan 12cm

280K

AcBel CE2 400W Fan 12cm (có nguồn phụ VGA)

300K

AcBel HK 450W Fan 12cm (có nguồn phụ VGA)

330K

AcBel CE2 450W Fan 12cm (có nguồn phụ VGA)

350K

AcBel IPOWER 430W Fan 12cm (có nguồn phụ VGA)

330K

AcBel IPOWER 470W Fan 8cm (có nguồn phụ VGA)

370K

AcBel IPOWER 470W Fan 12cm (có nguồn phụ VGA)

400K

AcBel IPOWER 510W Fan 8cm (có nguồn phụ VGA)

400K

AcBel IPOWER 510W Fan 12cm (có nguồn phụ VGA)

430K

AcBel E2 Plus 510W Fan 12cm (2 nguồn phụ VGA)

500K

AcBel IPOWER G450 450W Fan 12cm

500K

AcBel IPOWER G550 550W Fan 12cm

650K

FSP GE-500 350W Fan 8cm

180K

FSP SAGA 450W Fan 12cm

350K

FSP SAGA 500W Fan 12cm

450K

Jetek Q300 300W Fan 12cm

170K

Jetek G320 320W Fan 12cm

200K

Jetek G400 400w Fan 12cm

250K

Hunkey CP-350H 350W Fan 8cm

180K

Hunkey CP-400H 400W Fan 12cm

230K

Gigabyte 350W Fan 12cm

200K

Nguồn máy bộ hàng mỹ 250w Fan 8cm

150K

Nguồn máy bộ hàng mỹ 300w Fan 8cm

200K

THIẾT BỊ MẠNG

Switch TP-Link 16port Gigabit

500K

Switch TP-Link 24port Gigabit

750K

Switch D-Link 16port Gigabit

550K

Switch D-Link 24port Gigabit

800K

Switch Cisco 24port Gigabit

1900K

Modem Draytek Vigor 2920FV

1300K

Modem Draytek Vigor 2925

1450K

KEYBOARD + MOUSE (Phím Chuột)

KEYBOARD Mitsumi PS2 (đen)

30K

KEYBOARD Genuis KB-110

30K

KEYBOARD Coolorvis 8888

50K

KEYBOARD Eblue EKM-046

60K

KEYBOARD Eblue EKM075KB

100K

KEYBOARD Motospeed K40 (đỏ, đen)

60K

KEYBOARD Hacker AK5000

100K

MOUSE Genius 110X (USB)

25K

MOUSE Genius 120 (PS2)

25K

MOUSE Mitsumi ECM-S6703 (USB)

25K

MOUSE Fuhlen L102 (USB)

25K

MOUSE A4Tech OP-720 (USB/PS2)

30K

MOUSE Eblue 146 - EMS146BK

30K

MOUSE Eblue 151 - EMS151BK

60K

MOUSE Coolorvis 8888

30K

MOUSE Colorvis C95 (USB, có đèn LED màu)

70K

MOUSE Motospeed F405 (USB, có đèn LED 7 màu)

60K

MOUSE Motospeed F407 (USB, có đèn LED 7 màu)

60K

MOUSE Motospeed F11 (USB)

50K

MOUSE Motospeed F12 (USB)

40K

MOUSE Motospeed F60 (USB, có đèn LED)

60K

MOUSE Motospeed S300 (USB, có đèn LED 7 màu)

100K

MOUSE Motospeed S400 (USB)

40K

MOUSE Motospeed S700 (USB)

40K

MOUSE Motospeed V7 (USB, có đèn LED 7 màu)

150K

MOUSE Newmen M108 (USB)

30K

MOUSE Newmen G7

90K

MOUSE Newmen G10

80K

MOUSE Newmen N500

100K

MOUSE Coolerplus CPM-X1Plus (USB)

60K

MOUSE Coolerplus CPM-X5Plus (USB)

60K

MOUSE Coolerplus CPM-X6Plus (USB, có đèn LED màu)

70K

MOUSE Bosston X7 (USB, có đèn LED màu)

50K

MOUSE Bosston X9 (USB, có đèn LED màu

50K

MOUSE Bosston D609 (USB)

70K

MOUSE 6D Gaming X168

60K

MOUSE R8 1613 (USB, có đèn LED)

45K

MOUSE R8 1617 (USB, có đèn LED)

50K

MOUSE R8 1636 (USB, có đèn LED)

40K

MOUSE R8 1656 (USB, có đèn LED)

60K

MOUSE Dragon War ELE-G7 (USB, có đèn LED)

130K

MOUSE Lightning GX-689

120K

MOUSE Gigabyte M6900 (USB, có đèn LED, DIP 3200) đẳng cấp GAME

200K